14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 66.5 mm
- Length
- 124 mm
- Thickness
- 17.6 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- Girling
- Weight
- 1.755
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with spring
Nhà sản xuất xe
FORD(7 mục)
FORD
3018001
FORD
F30Y2001A
FORD
F3OY2001A
FORD
F4DZ2001A
FORD
F58Z2001AA
FORD
F58Z2001SA
FORD
F88A2001SA
FORD USA(3 mục)
FORD USA
F58Z2001AA
FORD USA
F58Z2001B
FORD USA
F88A2001SA
LINCOLN(1 mục)
LINCOLN
F3OY2001A
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2453.00 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.