12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 48 mm
- Centering Diameter
- 194 mm
- Đường kính
- 406 mm
- Chiều cao
- 175 mm
- Minimum thickness
- 38 mm
- Outer Diameter
- 406 mm
- Number of Holes
- 10
- Fitting Position
- Front Axle
- Hole Arrangement/Number
- 10M16
- Thread Size
- 16
- Weight
- 32.5
- Brake Disc Type
- Vented
Nhà sản xuất xe
KÄSSBOHRER(4 mục)
KÄSSBOHRER
179241111131
KÄSSBOHRER
1792411111310
KÄSSBOHRER
351605
KÄSSBOHRER
92411111-3
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 5
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã NCA1011.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.