12:53Hình ảnh đang cập nhật
6972.10
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 25 mm
- Centering Diameter
- 65 mm
- Đường kính
- 312 mm
- Chiều cao
- 49.7 mm
- Minimum thickness
- 22 mm
- Outer Diameter
- 312 mm
- Test Mark
- K.B.A.: 61209
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 8.6
Nhà sản xuất xe
AUDI(4 mục)
AUDI
1K0 615 301 AA
AUDI
1K0615301AA
AUDI
5C0615301B
AUDI
5N0615301
SEAT(1 mục)
SEAT
1K0615301AA
SKODA(2 mục)
SKODA
1K0615301AA
SKODA
4B0615301C
VW(3 mục)
VW
1K0615301AA
VW
23-0840
VW
4B0615301C
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 93
A.B.S.
16930
Đĩa phanh
A.B.S.
17558
Đĩa phanh
ABE
C3W034ABE
Đĩa phanh
ABE
C3W039ABE
Đĩa phanh
ABE
C4A022ABE
Đĩa phanh
AISIN
T6F667S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0902C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0915
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0915C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADV184308
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 058
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 932
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C29
Đĩa phanh
BRECK
BR 346 VA100
Đĩa phanh
BRECK
BR 404 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.8690.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.8690.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.8690.75
Đĩa phanh
BREMBO
09.9772.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.9772.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.9772.1S
Đĩa phanh
BREMBO
09.9772.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.9772.75
Đĩa phanh
CHAMPION
562383CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562387CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG3953C
Đĩa phanh
DELPHI
BG5343C
Đĩa phanh
EGT
410387cEGT
Đĩa phanh
EGT
410387EGT
Đĩa phanh
EGT
410396cEGT
Đĩa phanh
EGT
410396EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
24384
Đĩa phanh
FERODO
DDF1305
Đĩa phanh
FERODO
DDF1305C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1707
Đĩa phanh
FERODO
DDF1707C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4065
Đĩa phanh
FREMAX
BD-5618
Đĩa phanh
FTE
9071285
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 109-521
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 116-971
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-971
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 107-521
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 109-521
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300810
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0902C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0915
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0915C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0972C
Đĩa phanh
JURID
562383JC-1
Đĩa phanh
JURID
562387JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1032312
Đĩa phanh
KAMOKA
1032610
Đĩa phanh
LPR
A1004V
Đĩa phanh
LPR
A1004VR
Đĩa phanh
LPR
V2003V
Đĩa phanh
LPR
V2003VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406001601
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406001602
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406001605
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406050601
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406050602
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406050605
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406107801
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406107802
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040126
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040412
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040679
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1044
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1044SPORT
Đĩa phanh
MEYLE
115 521 1094
Đĩa phanh
MEYLE
183 521 1094/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1540C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1706C
Đĩa phanh
NK
2047115
Đĩa phanh
NK
3147115
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7516HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8036HC
Đĩa phanh
QUARO
QD2066
Đĩa phanh
QUARO
QD2066HC
Đĩa phanh
QUARO
QD8286
Đĩa phanh
QUARO
QD8286HC
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6596.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6972.10
Đĩa phanh
SASIC
6106021
Đĩa phanh
sbs
18152047115
Đĩa phanh
SWAG
30 92 4384
Đĩa phanh
TEXTAR
92106105
Đĩa phanh
TEXTAR
92120505
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 29193C
Đĩa phanh
TRW
DF4464S
Đĩa phanh
VALEO
197242
Đĩa phanh
VALEO
672500
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6972.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.