14:216494.10
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 25 mm
- Centering Diameter
- 70 mm
- Đường kính
- 288 mm
- Chiều cao
- 42 mm
- Minimum thickness
- 22 mm
- Outer Diameter
- 288 mm
- Test Mark
- K.B.A.: 61209
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 7.42
Nhà sản xuất xe
OPEL(8 mục)
OPEL
4801584
OPEL
4801628
OPEL
569009
OPEL
569056
OPEL
569357
OPEL
93177674
OPEL
93179053
OPEL
93182284
GENERAL MOTORS(9 mục)
GENERAL MOTORS
32025723
GENERAL MOTORS
4566840
GENERAL MOTORS
4837019
GENERAL MOTORS
4839007
GENERAL MOTORS
4839320
GENERAL MOTORS
5390786
GENERAL MOTORS
569056
GENERAL MOTORS
90496327
GENERAL MOTORS
90512029
LOTUS(1 mục)
LOTUS
B117J0028F
SAAB(6 mục)
SAAB
32025723
SAAB
4566840
SAAB
4837019
SAAB
4839007
SAAB
4839320
SAAB
5390786
VAUXHALL(5 mục)
VAUXHALL
90496327
VAUXHALL
90512029
VAUXHALL
93177674
VAUXHALL
93179053
VAUXHALL
93182284
VW(1 mục)
VW
23-0605
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 72
A.B.S.
16486
Đĩa phanh
ABE
C3X008ABE
Đĩa phanh
ABE
C3X034ABE
Đĩa phanh
ABE
C4X001ABE
Đĩa phanh
AIC
53657
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0414
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0414C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0415
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0415C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0421
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0401
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0119.1
Đĩa phanh
ATE
24.0325-0119.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343174
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADW194329
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 086
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 588
Đĩa phanh
BRECK
BR 338 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.6997.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.6997.11
Đĩa phanh
CHAMPION
561960CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-605C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3142
Đĩa phanh
EGT
410308cEGT
Đĩa phanh
EGT
410308EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
10748
Đĩa phanh
FERODO
DDF810C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-9043
Đĩa phanh
FTE
9071079
Đĩa phanh
FTE
9072692
Đĩa phanh
FTE
9081020
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 104-681
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 104-681
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0414
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0414C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0415
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0415C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0421
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0401
Đĩa phanh
JURID
561960JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031620
Đĩa phanh
LPR
O1231P
Đĩa phanh
LPR
O1321V
Đĩa phanh
LPR
O1321VR
Đĩa phanh
LPR
S1113V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406037800
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406053801
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0737
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0737SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0605C
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 6012
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1009
Đĩa phanh
NK
203625
Đĩa phanh
NK
313625
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-2070C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-4940C
Đĩa phanh
PAGID
52426
Đĩa phanh
QUARO
QD5919
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6494.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80549 V1
Đĩa phanh
STELLOX
6020-3625V-SX
Đĩa phanh
SWAG
40 91 0748
Đĩa phanh
TEXTAR
92075603
Đĩa phanh
TOPRAN
205 521
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24115C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24123C
Đĩa phanh
TRW
DF2778S
Đĩa phanh
VAICO
V40-80017
Đĩa phanh
VALEO
197226
Đĩa phanh
VALEO
672850
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.1473.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.1473.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6494.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 30 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.