14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 70 mm
- Đường kính
- 284 mm
- Chiều cao
- 41 mm
- Minimum thickness
- 21 mm
- Outer Diameter
- 284 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 7
- Weight
- 6.73
Nhà sản xuất xe
OPEL(3 mục)
OPEL
569047
OPEL
90374545
OPEL
90442513
SAAB(1 mục)
SAAB
4241428
VAUXHALL(3 mục)
VAUXHALL
569047
VAUXHALL
90374545
VAUXHALL
90442513
VW(1 mục)
VW
23-0442
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
A.B.S.
16213
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0420
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0420C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0133.1
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 717
Đĩa phanh
BREMBO
09.5807.10
Đĩa phanh
DELPHI
BG2750
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
10745
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 103-631
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0420
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0420C
Đĩa phanh
LPR
O1261V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406037800
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1250
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1250SPORT
Đĩa phanh
MINTEX
MDC797
Đĩa phanh
NK
209937
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3190C
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6319.10
Đĩa phanh
sbs
1815209937
Đĩa phanh
SWAG
40 91 0745
Đĩa phanh
TRW
DF2681
Đĩa phanh
VAICO
V40-80017
Đĩa phanh
VALEO
186496
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6319.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.