12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22 mm
- Centering Diameter
- 64.2 mm
- Đường kính
- 262 mm
- Chiều cao
- 47.4 mm
- Minimum thickness
- 19 mm
- Outer Diameter
- 262 mm
- Test Mark
- K.B.A.: 61209
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 4
- Weight
- 5
Nhà sản xuất xe
HONDA(3 mục)
HONDA
45251-SK3-E00
HONDA
45251-SK3E00
HONDA
45251SK3E00
ROVER(7 mục)
ROVER
EAP9579
ROVER
EGP1143
ROVER
EJP9579
ROVER
EJP9579EVA
ROVER
EJP9579SLP
ROVER
GBD90820
ROVER
GBD90830
VW(1 mục)
VW
23-0235
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 22
A.B.S.
16059
Đĩa phanh
ABE
C34020ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-04-498
Đĩa phanh
ASHIKA
60-04-498C
Đĩa phanh
ATE
24.0121-0107.1
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 657
Đĩa phanh
BREMBO
09.5457.20
Đĩa phanh
CIFAM
800-235
Đĩa phanh
DELPHI
BG2615
Đĩa phanh
FTE
9072328
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-498
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-498C
Đĩa phanh
LPR
A4181V
Đĩa phanh
METELLI
23-0235
Đĩa phanh
MINTEX
MDC708
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3304020
Đĩa phanh
NK
204007
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-2260C
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6226.10
Đĩa phanh
sbs
1815204007
Đĩa phanh
TRW
DF2717
Đĩa phanh
VALEO
186286
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6226.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.