5:5761487.10
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 30 mm
- Centering Diameter
- 70 mm
- Đường kính
- 345 mm
- Chiều cao
- 45.4 mm
- Minimum thickness
- 27.5 mm
- Outer Diameter
- 345 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 11.96
Nhà sản xuất xe
OPEL(2 mục)
OPEL
569154
OPEL
93188445
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 29
A.B.S.
17811
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0418
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0418C
Đĩa phanh
ATE
24.0130-0189.1
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 A24
Đĩa phanh
BREMBO
09.E567.11
Đĩa phanh
DELPHI
BG9098
Đĩa phanh
FERODO
DDF1909C
Đĩa phanh
FTE
9071049
Đĩa phanh
FTE
9071108
Đĩa phanh
FTE
9071342
Đĩa phanh
FTE
9081095
Đĩa phanh
FTE
9081282
Đĩa phanh
FTE
9081291
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 120-091
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 120-091
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0418
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0418C
Đĩa phanh
JURID
562579JC-1
Đĩa phanh
KAMOKA
103104
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2385
Đĩa phanh
NK
204112
Đĩa phanh
NK
314112
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9076HC
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61487.10
Đĩa phanh
TEXTAR
92242403
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24165C
Đĩa phanh
VAICO
V50-40003
Đĩa phanh
VALEO
673247
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 61487.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.