5:57Hình ảnh đang cập nhật
1955.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 79.6 mm
- Length
- 133.5 mm
- Thickness
- 15.5 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Weight
- 2.257 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
0446552370
TOYOTA
446552370
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 10
A.B.S.
35427
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 184
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3724
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 041-061
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 041-061
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2319
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-13046
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1995
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2642001
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302938
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 1955.02 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.