cvpartz
REMSA

0133.10

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
50.2 mm
Length
116.2 mm
Thickness
15.5 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
Sumitomo
Weight
1.073 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(28 mục)

TOYOTA

04465-22070

TOYOTA

04465-22080

TOYOTA

04465-22140

TOYOTA

04491-22130

TOYOTA

04491-22140

TOYOTA

04491-22150

TOYOTA

04491-22160

TOYOTA

04491-22161

TOYOTA

04491-22162

TOYOTA

04491-22163

TOYOTA

04491-22170

TOYOTA

04491-22171

TOYOTA

04491-22172

TOYOTA

04491-22173

TOYOTA

04491-22180

TOYOTA

04491-22181

TOYOTA

04491-22190

TOYOTA

04491-22200

TOYOTA

04491-22220

TOYOTA

04491-22230

TOYOTA

04491-22250

TOYOTA

04491-35090

TOYOTA

04491-35220

TOYOTA

446522140

TOYOTA

449122150

TOYOTA

449122160

TOYOTA

449122161

TOYOTA

449122162

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0133.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 28 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo