14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 50.2 mm
- Length
- 116.2 mm
- Thickness
- 15.5 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- Sumitomo
- Weight
- 1.073 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(28 mục)
TOYOTA
04465-22070
TOYOTA
04465-22080
TOYOTA
04465-22140
TOYOTA
04491-22130
TOYOTA
04491-22140
TOYOTA
04491-22150
TOYOTA
04491-22160
TOYOTA
04491-22161
TOYOTA
04491-22162
TOYOTA
04491-22163
TOYOTA
04491-22170
TOYOTA
04491-22171
TOYOTA
04491-22172
TOYOTA
04491-22173
TOYOTA
04491-22180
TOYOTA
04491-22181
TOYOTA
04491-22190
TOYOTA
04491-22200
TOYOTA
04491-22220
TOYOTA
04491-22230
TOYOTA
04491-22250
TOYOTA
04491-35090
TOYOTA
04491-35220
TOYOTA
446522140
TOYOTA
449122150
TOYOTA
449122160
TOYOTA
449122161
TOYOTA
449122162
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0133.10 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 28 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.