5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 54.5 mm
- Thickness
- 17.8 mm
- Width
- 163 mm
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Friction Lining Material
- Ceramic
- Weight
- 1.789 kg
Nhà sản xuất xe
FORD(13 mục)
FORD
4R332001AB
FORD
4R332001BA
FORD
4R3Z2001AA
FORD
4R3Z2001BA
FORD
6R332001AA
FORD
6R3Z2001A
FORD
7R332001AA
FORD
7R3Z2001B
FORD
8R332001CA
FORD
8R3Z2001A
FORD
9R331001AA
FORD
9R332001AA
FORD
9R3Z2001A
GMC(1 mục)
GMC
2451301
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 5
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã QP2576C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.