5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 32 mm
- Centering Diameter
- 67 mm
- Chiều cao
- 58.5 mm
- Minimum thickness
- 30 mm
- Outer Diameter
- 330 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Machining
- Alloyed/High-carbon
- Surface
- Coated
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 112
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with bolts/screws
- Test Mark
- E1 90R-02C0115/1107
- Weight
- 3.95 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(2 mục)
MERCEDES
447 421 00 12
MERCEDES
A 447 421 00 12
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 26
A.B.S.
18468
Đĩa phanh
ABE
C3M111ABE
Đĩa phanh
ABE
C3M111ABE-P
Đĩa phanh
ATE
24.0132-0186.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADU174367
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 D13
Đĩa phanh
DEPO
231-03-247
Đĩa phanh
DEPO
231-03-247-2
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
104855
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 123-501
Đĩa phanh
KAMOKA
103018
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040688
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3359
Đĩa phanh
METELLI
23-1796C
Đĩa phanh
MEYLE
015 521 0041
Đĩa phanh
NK
2033129
Đĩa phanh
NK
3133129
Đĩa phanh
REMSA
61657.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61657.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80082 V1
Đĩa phanh
SWAG
10 10 4855
Đĩa phanh
TOPRAN
409 328
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 23121C
Đĩa phanh
TRW
DF6744S
Đĩa phanh
VAICO
V30-40022
Đĩa phanh
VAICO
V30-40074
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã QD9122HC có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

