14:21QD6148
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 69 mm
- Chiều cao
- 45.3 mm
- Minimum thickness
- 22.4 mm
- Outer Diameter
- 256 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 114
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel hub
- Surface
- Painted
- Number of Holes
- 4
- Weight
- 4 kg
Nhà sản xuất xe
VOLVO(3 mục)
VOLVO
30872319
VOLVO
30872926
VOLVO
308729268
MITSUBISHI(16 mục)
MITSUBISHI
MB407639
MITSUBISHI
MB668107
MITSUBISHI
MB668886
MITSUBISHI
MB928994
MITSUBISHI
MB928995
MITSUBISHI
MB950569
MITSUBISHI
MB950570
MITSUBISHI
MR128153
MITSUBISHI
MR205584
MITSUBISHI
MR205585
MITSUBISHI
MR235505
MITSUBISHI
MR289653
MITSUBISHI
MR389722
MITSUBISHI
MR475330
MITSUBISHI
MR955636
MITSUBISHI
MR955637
GMC(1 mục)
GMC
92103903
HYUNDAI(1 mục)
HYUNDAI
51712M2010DS
KIA(2 mục)
KIA
51712M2000
KIA
51712M2010
PROTON(1 mục)
PROTON
PW820577
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 71
A.B.S.
16136
Đĩa phanh
A.B.S.
16590
Đĩa phanh
A.B.S.
17669
Đĩa phanh
ABE
C35022ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-05-522C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-05-530
Đĩa phanh
ASHIKA
60-05-530C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0136.1
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0146.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADC44321
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADC44350
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 531
Đĩa phanh
BRECK
BR 380 VA100
Đĩa phanh
BRECK
BR 381 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.5640.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.7043.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.7043.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.7043.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.9617.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.9617.11
Đĩa phanh
CHAMPION
561926CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-461C
Đĩa phanh
CIFAM
800-652
Đĩa phanh
DELPHI
BG2763
Đĩa phanh
DELPHI
BG3202
Đĩa phanh
DELPHI
BG3401
Đĩa phanh
EGT
410435EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
14924
Đĩa phanh
FERODO
DDF885C
Đĩa phanh
FTE
9072198
Đĩa phanh
FTE
9072200
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 107-321
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 107-321
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3305022
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-522C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-530
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-530C
Đĩa phanh
JURID
561926JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031770
Đĩa phanh
LPR
D1381V
Đĩa phanh
LPR
M1401V
Đĩa phanh
LPR
M1403V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406051600
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040883
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0731
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0731MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0461C
Đĩa phanh
METELLI
23-0652
Đĩa phanh
MEYLE
515 521 5015
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3305022
Đĩa phanh
NK
203010
Đĩa phanh
NK
203025
Đĩa phanh
NK
313010
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3940C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3941C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7656C
Đĩa phanh
REMSA
6394.10
Đĩa phanh
REMSA
6394.11
Đĩa phanh
REMSA
6625.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6394.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6394.11
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6625.10
Đĩa phanh
sbs
1815203025
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80894 V2
Đĩa phanh
SWAG
55 91 4924
Đĩa phanh
TEXTAR
92103903
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 42110C
Đĩa phanh
TRW
DF4032
Đĩa phanh
TRW
DF4081
Đĩa phanh
VALEO
186648
Đĩa phanh
VALEO
672987
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã QD6148 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 24 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.