14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 76 mm
- Chiều cao
- 40.5 mm
- Minimum thickness
- 8.4 mm
- Outer Diameter
- 258 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Bolt Hole Circle Ø
- 114
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel hub
- Surface
- Painted
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 0.7 kg
Nhà sản xuất xe
GMC(1 mục)
GMC
92226103
HYUNDAI(1 mục)
HYUNDAI
584111P300
KIA(1 mục)
KIA
584111P300
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 26
A.B.S.
18047
Đĩa phanh
ABE
C40318ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-0K-K17C
Đĩa phanh
BREMBO
08.9081.20
Đĩa phanh
BREMBO
08.9081.21
Đĩa phanh
CHAMPION
563033CH
Đĩa phanh
DELPHI
BG4310
Đĩa phanh
FERODO
DDF1874C
Đĩa phanh
FTE
9072221
Đĩa phanh
FTE
9082140
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-011
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 117-011
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-K17C
Đĩa phanh
JURID
563033JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103172
Đĩa phanh
LPR
H2020P
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406114200
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040730
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2239
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8672C
Đĩa phanh
REMSA
61432.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61432.00
Đĩa phanh
SASIC
6106219
Đĩa phanh
TEXTAR
92226103
Đĩa phanh
VALEO
197467
Đĩa phanh
VALEO
672735
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã QD1825 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.