5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 107 mm
- Thickness 1
- 9 mm
- Thickness
- 29.2 mm
- Width
- 249 mm
- WVA Number
- 29174
- Fitting Position
- Front Axle
- Version
- Green Coating
- Weight
- 10.728
Nhà sản xuất xe
RENAULT(3 mục)
RENAULT
5001 864 363
RENAULT
5001 864 364
RENAULT
7421 399 929
VOLVO(11 mục)
VOLVO
020568711
VOLVO
020568714
VOLVO
021352570
VOLVO
20 526 568
VOLVO
20 560 412
VOLVO
20 568 711
VOLVO
20 568 714
VOLVO
21 024 702
VOLVO
21 352 570
VOLVO
21 496 550
VOLVO
23 149 532
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 086.330-00A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.