5:57Hình ảnh đang cập nhật
BS-1018C
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 8 mm
- Centering Diameter
- 68 mm
- Chiều cao
- 51.6 mm
- Minimum thickness
- 7 mm
- Outer Diameter
- 260 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Coated
- Hole Arrangement/Number
- 05/07
- Weight
- 3.291 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(2 mục)
RENAULT
43 20 649 41R
RENAULT
440A06575R
MITSUBISHI(1 mục)
MITSUBISHI
MQ005252
NISSAN(2 mục)
NISSAN
43206-4941R
NISSAN
4320600Q1A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
18859
Đĩa phanh
A.B.S.
18890
Đĩa phanh
ASHIKA
61-01-135C
Đĩa phanh
ATE
24.0108-0122.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADBP430118
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 H61
Đĩa phanh
DELPHI
BG5147C
Đĩa phanh
DELPHI
BG5178C
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
199096
Đĩa phanh
FERODO
DDF3045C
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 134-781
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 134-781
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3311059
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-135C
Đĩa phanh
JURID
563689JC
Đĩa phanh
LPR
R1086P
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4878
Đĩa phanh
MEYLE
36-15 523 0061/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC3045C
Đĩa phanh
SWAG
33 11 3280
Đĩa phanh
TEXTAR
92337703
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 25191C
Đĩa phanh
VALEO
673277
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã BS-1018C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.