14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 108 mm
- Chiều cao
- 67.2 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 319 mm
- Rim Hole Number
- 6
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Coated
- Net weight
- 8.08
- Weight
- 8.865 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(6 mục)
TOYOTA
43512 0K 100
TOYOTA
43512 0K 101
TOYOTA
43512 0K 230
TOYOTA
43512 35 320
TOYOTA
43512 35 321
TOYOTA
43512 35 322
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 3145145 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.