5:57Hình ảnh đang cập nhật
209941
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 23 mm
- Centering Diameter
- 92 mm
- Chiều cao
- 34 mm
- Minimum thickness
- 21 mm
- Outer Diameter
- 260 mm
- Rim Hole Number
- 4
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Oiled
- Net weight
- 4.63
- Weight
- 2.716 kg
Nhà sản xuất xe
HONDA(4 mục)
HONDA
45251SM4000
HONDA
45251SM4010
HONDA
45251SM4020
HONDA
45251SN7E40
ROVER(1 mục)
ROVER
GBD90836
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
A.B.S.
16038
Đĩa phanh
ABE
C34023ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-04-423C
Đĩa phanh
ATE
24.0123-0103.1
Đĩa phanh
BREMBO
09.5290.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.9611.14
Đĩa phanh
CIFAM
800-360
Đĩa phanh
DELPHI
BG2798
Đĩa phanh
EGT
410054EGT
Đĩa phanh
FREMAX
BD-0836
Đĩa phanh
FTE
9072404
Đĩa phanh
FTE
9082473
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3304023
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-423C
Đĩa phanh
LPR
H1371V
Đĩa phanh
METELLI
23-0360
Đĩa phanh
MEYLE
34-15 521 0008
Đĩa phanh
MINTEX
MDC742
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3304023
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-2050C
Đĩa phanh
REMSA
6205.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6205.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80992 V2
Đĩa phanh
TRW
DF2024
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 209941 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.