12:53204592
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 49.6 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 296 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Oiled
- Net weight
- 7.96
- Weight
- 9.147 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(10 mục)
TOYOTA
43512 06 130
TOYOTA
43512 06 131
TOYOTA
43512 08 030
TOYOTA
43512 08 040
TOYOTA
43512 28 180
TOYOTA
43512 28 181
TOYOTA
43512 33 100
TOYOTA
43512 48 010
TOYOTA
43512 48 011
TOYOTA
43512 58 181
LEXUS(4 mục)
LEXUS
43512 33 100
LEXUS
43512 48 010
LEXUS
43512 48 011
LEXUS
43512 48 060
TOYOTA (GAC)(2 mục)
TOYOTA (GAC)
43512 06 130
TOYOTA (GAC)
43512 06 131
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 204592 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.