14:21204588
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 43.1 mm
- Minimum thickness
- 18 mm
- Outer Diameter
- 255 mm
- Rim Hole Number
- 4
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Oiled
- Net weight
- 4.74
- Weight
- 6.044 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(10 mục)
TOYOTA
43512 0D 030
TOYOTA
43512 0D 050
TOYOTA
43512 0D 059
TOYOTA
43512 0D 50
TOYOTA
43512 17 120
TOYOTA
43512 17 130
TOYOTA
43512 17 131
TOYOTA
43512 52 030
TOYOTA
43512 52 040
TOYOTA
43512 52 090
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 204588 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.