14:212045143
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 9 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Chiều cao
- 30.5 mm
- Minimum thickness
- 7.5 mm
- Outer Diameter
- 259 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Brake Disc Type
- solid
- Surface
- Oiled
- Net weight
- 3.18
- Weight
- 4.171 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
19184 53 4
TOYOTA
42431 02 200
TOYOTA
42431 02 280
TOYOTA
42431 02 550
TOYOTA
42431 12 310
LEXUS(1 mục)
LEXUS
42431 12 310
SUBARU(1 mục)
SUBARU
4243112310
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
18052
Đĩa phanh
ATE
24.0109-0163.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343277
Đĩa phanh
BREMBO
08.A534.30
Đĩa phanh
BREMBO
08.A534.31
Đĩa phanh
BREMBO
08.A534.3X
Đĩa phanh
DELPHI
BG4201C
Đĩa phanh
EGT
410708cEGT
Đĩa phanh
EGT
410708EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108503
Đĩa phanh
FERODO
DDF1875C
Đĩa phanh
FTE
9072508
Đĩa phanh
FTE
9082236
Đĩa phanh
JURID
562751JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103500
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406116801
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4755
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0107/PD
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90435 S2
Đĩa phanh
SWAG
33 10 7064
Đĩa phanh
TRW
DF6145
Đĩa phanh
VALEO
197491
Đĩa phanh
VALEO
672540
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2045143 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.