14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 11 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Chiều cao
- 33.6 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 290 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Wheel Hub Diameter
- 165
- Weight
- 4.541 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
42431-05070
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 28
A.B.S.
18053
Đĩa phanh
ATE
24.0111-0169.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343273
Đĩa phanh
CIFAM
800-1274C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4200C
Đĩa phanh
DEPO
231-04-118
Đĩa phanh
DEPO
231-04-118-2
Đĩa phanh
EGT
410157cEGT
Đĩa phanh
EGT
410157EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108412
Đĩa phanh
FTE
9072223
Đĩa phanh
FTE
9082136
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 116-121
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312060
Đĩa phanh
KAMOKA
103107
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1870
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1870MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-1274C
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0108/PD
Đĩa phanh
QUARO
QD7006HC
Đĩa phanh
REMSA
61325.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61325.00
Đĩa phanh
SWAG
33 10 7079
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 131019C
Đĩa phanh
TRW
DF6324
Đĩa phanh
VALEO
197655
Đĩa phanh
VALEO
672624
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2599.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã N3312067 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.