12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 98.8 mm
- Thickness
- 15 mm
- Width
- 43.5 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 0.865 kg
Nhà sản xuất xe
GENERAL MOTORS(3 mục)
GENERAL MOTORS
48 413 080 50
GENERAL MOTORS
48 413 090 A0
GENERAL MOTORS
48 413 090 A1
SSANGYONG(6 mục)
SSANGYONG
484 130 80 00
SSANGYONG
484 130 80 50
SSANGYONG
484 130 80 51
SSANGYONG
484 130 90 A0
SSANGYONG
484 130 90 A1
SSANGYONG
48413090A01
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 10
BOSCH
0 986 494 237
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-519-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061448
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-2144
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0519-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0485C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0746.62
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2746.62
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90576 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3366
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3610401 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

