cvpartz
NIPPARTS

J3606019

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
41.5 mm
Height 2
115.5 mm
Thickness
15.5 mm
Width 1
115 mm
Width 2
95 mm
Width
49.1 mm
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with staples
Fitting Position
Front Axle
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Outer width
49
Weight
1.133 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(1 mục)

TOYOTA

04491BZ020

DAIHATSU(14 mục)

DAIHATSU

04491-97201

DAIHATSU

04491-97205

DAIHATSU

04491-97401

DAIHATSU

0449197201000

DAIHATSU

0449197205000

DAIHATSU

0449197212000

DAIHATSU

0449197401000

DAIHATSU

0449197403

DAIHATSU

0449197403000

DAIHATSU

0449197405

DAIHATSU

0449197405000

DAIHATSU

04491B2090

DAIHATSU

04491B4010

DAIHATSU

AY040KE118

DATSUN(1 mục)

DATSUN

D10604LA0C

PERODUA(1 mục)

PERODUA

04465BZ020

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3606019 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo