12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 56 mm
- Chiều cao
- 139 mm
- Thickness
- 15.9 mm
- Thickness 1
- 16 mm
- Width 1
- 139 mm
- Width
- 60 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Weight
- 1.772 kg
Nhà sản xuất xe
MAZDA(12 mục)
MAZDA
LAZ5-3328Z
MAZDA
LBZ1-3323Z
MAZDA
LBZ1-3328Z
MAZDA
LBZ2-3323Z
MAZDA
LBZ2-3323Z-A
MAZDA
LBZ2-3328Z-A
MAZDA
LBZ3-3323Z
MAZDA
LCY1-3323Z
MAZDA
LCY2-3323Z
MAZDA
LCY2-3323Z-A
MAZDA
S4YK-3323Z
MAZDA
S4YK-3323Z-A
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3603046 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.