12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 143.8 mm
- Height 1
- 39 mm
- Thickness
- 17 mm
- Thickness 1
- 14 mm
- Width
- 56.4 mm
- Width 1
- 108.7 mm
- Wear Warning Contact
- without acoustic wear warning
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 0.73 kg
Nhà sản xuất xe
GENERAL MOTORS(5 mục)
GENERAL MOTORS
96 446 742
GENERAL MOTORS
96 496 765
GENERAL MOTORS
S4 510 014
GENERAL MOTORS
S4 510 018
GENERAL MOTORS
S4 510 020
SUZUKI(1 mục)
SUZUKI
55200-86Z00
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3600912 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.