5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 9 mm
- Chiều cao
- 55.8 mm
- Centering Diameter
- 55 mm
- Inner Diameter
- 167 mm
- Minimum thickness
- 8 mm
- Outer Diameter
- 279 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 4
- No. of holes 1
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Hub Diameter
- 55
- Wheel Hub Diameter
- 182
- Surface
- Coated
- fulfils ECE standard
- E1 90R-02C0122/0327
- No. of holes 2
- 1
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 0.3 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(3 mục)
TOYOTA
42431-02080
TOYOTA
42431-02081
TOYOTA
42431-02082
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
A.B.S.
17564
Đĩa phanh
ATE
24.0109-0140.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343169
Đĩa phanh
DELPHI
BG3974
Đĩa phanh
DEPO
231-04-117
Đĩa phanh
DEPO
231-04-117-2
Đĩa phanh
EGT
410237cEGT
Đĩa phanh
EGT
410237EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
26063
Đĩa phanh
FTE
9072275
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 110-511
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312043
Đĩa phanh
KAMOKA
103149
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0963
Đĩa phanh
METELLI
23-0635C
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0060
Đĩa phanh
REMSA
6705.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6705.00
Đĩa phanh
SWAG
81 92 6063
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13172C
Đĩa phanh
TRW
DF4404
Đĩa phanh
VALEO
197019
Đĩa phanh
VALEO
673157
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2579.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3312043 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

