14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 12 mm
- Chiều cao
- 68.5 mm
- Centering Diameter
- 62 mm
- Inner Diameter
- 160 mm
- Minimum thickness
- 10.5 mm
- Outer Diameter
- 291 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- No. of holes 1
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Hub Diameter
- 62
- Wheel Hub Diameter
- 202
- Surface
- Coated
- No. of holes 2
- 1
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 0.5 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
42431-28090
TOYOTA
42431-28091
TOYOTA
42431-28120
TOYOTA
42431-28150
TOYOTA
42431-44030
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 21
A.B.S.
17171
Đĩa phanh
ATE
24.0112-0164.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343147
Đĩa phanh
DELPHI
BG3779
Đĩa phanh
EGT
410307cEGT
Đĩa phanh
EGT
410307EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
27478
Đĩa phanh
FTE
9072296
Đĩa phanh
FTE
9082358
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-421
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312039
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8516C
Đĩa phanh
REMSA
61158.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61158.00
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90513 S2
Đĩa phanh
SWAG
81 92 7478
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13181C
Đĩa phanh
TRW
DF4561
Đĩa phanh
VALEO
197018
Đĩa phanh
VALEO
673632
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2591.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3312039 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.