cvpartz
NIPPARTS

J3308018

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
17 mm
Chiều cao
49.2 mm
Centering Diameter
60 mm
Inner Diameter
144 mm
Minimum thickness
15 mm
Outer Diameter
253 mm
Brake Disc Type
internally vented
Number of Holes
4
No. of holes 1
2
Bolt Hole Circle Ø
100
Hub Diameter
60
Wheel Hub Diameter
163
Surface
Coated
fulfils ECE standard
E1 90R-02C0064/0166
No. of holes 2
2
Fitting Position
Front Axle
Weight
0.3 kg

Nhà sản xuất xe

OPEL(4 mục)

OPEL

47 06 749

OPEL

47 07 288

OPEL

93 176 389

OPEL

93 179 462

GENERAL MOTORS(3 mục)

GENERAL MOTORS

47 07 288

GENERAL MOTORS

93 176 389

GENERAL MOTORS

93 179 462

SUBARU(2 mục)

SUBARU

55311-84E01

SUBARU

55311-86G02

SUZUKI(5 mục)

SUZUKI

55311-84E00

SUZUKI

55311-84E01

SUZUKI

55311-84E01-000

SUZUKI

55311-86G02

SUZUKI

55311-86G02-000

VAUXHALL(2 mục)

VAUXHALL

93176389

VAUXHALL

93179462

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3308018 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo