14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Chiều cao
- 45.6 mm
- Centering Diameter
- 69 mm
- Inner Diameter
- 143 mm
- Minimum thickness
- 22.4 mm
- Outer Diameter
- 294 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Number of Holes
- 5
- No. of holes 2
- 2
- Hub Diameter
- 69
- Wheel Hub Diameter
- 156
- Surface
- Coated
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 6.741 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(5 mục)
CITROEN
16 063 757 80
CITROEN
16 114 298 80
CITROEN
4249 58
CITROEN
4249 59
CITROEN
4249 F3
MITSUBISHI(3 mục)
MITSUBISHI
4615A006
MITSUBISHI
4615A179
MITSUBISHI
MR205215
PEUGEOT(5 mục)
PEUGEOT
16 063 757 80
PEUGEOT
16 114 298 80
PEUGEOT
4249 58
PEUGEOT
4249 59
PEUGEOT
4249 F3
CITROËN/PEUGEOT(5 mục)
CITROËN/PEUGEOT
16 063 757 80
CITROËN/PEUGEOT
16 114 298 80
CITROËN/PEUGEOT
4249 58
CITROËN/PEUGEOT
4249 59
CITROËN/PEUGEOT
4249 F3
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 56
A.B.S.
17433
Đĩa phanh
ABE
C35066ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-05-526C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0215.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADC44367
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADC44392
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 372
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 E76
Đĩa phanh
BREMBO
09.A738.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A738.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.A738.1X
Đĩa phanh
CHAMPION
562528CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-939C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4038C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-087
Đĩa phanh
DEPO
231-03-087-2
Đĩa phanh
EGT
410492cEGT
Đĩa phanh
EGT
410492EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
28440
Đĩa phanh
FERODO
DDF1642
Đĩa phanh
FERODO
DDF1642C
Đĩa phanh
FTE
9072260
Đĩa phanh
FTE
9082195
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 111-571
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 111-571
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3305063
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-526C
Đĩa phanh
JURID
562528JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031014
Đĩa phanh
LPR
M1012V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406077101
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040574
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1057
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1057SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0939C
Đĩa phanh
MEYLE
32-15 521 0025
Đĩa phanh
MEYLE
32-15 521 0025/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1385
Đĩa phanh
NK
203043
Đĩa phanh
NK
313043
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8394HC
Đĩa phanh
PROFIT
5010-2017
Đĩa phanh
QUARO
QD7689
Đĩa phanh
QUARO
QD7689HC
Đĩa phanh
REMSA
6896.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6896.10
Đĩa phanh
SASIC
6100012
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80127 V2
Đĩa phanh
SWAG
80 92 8440
Đĩa phanh
TEXTAR
92135203
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 42130C
Đĩa phanh
TRW
DF6174
Đĩa phanh
VAICO
V22-80008
Đĩa phanh
VALEO
672931
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3122.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3122.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3305063 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.