cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

MINTEX

MDB3035

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
77 mm
Thickness
16.6 mm
Width
132.1 mm
Wear Warning Contact
prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info
with counterweights
WVA Number
24614
Brake System
Brembo
Packaging length
15.2
Packaging width
8.8
Packaging height
8.4
Weight
2.25

Nhà sản xuất xe

AUDI(12 mục)

AUDI

7L0698451C

AUDI

7L0698451D

AUDI

7L0698451E

AUDI

7L0698451F

AUDI

7L0698451L

AUDI

95535293960

AUDI

95535293961

AUDI

95535293962

AUDI

95535293963

AUDI

95535293964

AUDI

95535293965

AUDI

95535293966

PORSCHE(12 mục)

PORSCHE

7L0698451C

PORSCHE

7L0698451D

PORSCHE

7L0698451E

PORSCHE

7L0698451F

PORSCHE

7L0698451L

PORSCHE

95535293960

PORSCHE

95535293961

PORSCHE

95535293962

PORSCHE

95535293963

PORSCHE

95535293964

PORSCHE

95535293965

PORSCHE

95535293966

SEAT(4 mục)

SEAT

7L0698451C

SEAT

7L0698451D

SEAT

7L0698451E

SEAT

7L0698451F

SKODA(4 mục)

SKODA

7L0698451C

SKODA

7L0698451D

SKODA

7L0698451E

SKODA

7L0698451F

VW(12 mục)

VW

7L0698451C

VW

7L0698451D

VW

7L0698451E

VW

7L0698451F

VW

7L0698451L

VW

95535293960

VW

95535293961

VW

95535293962

VW

95535293963

VW

95535293964

VW

95535293965

VW

95535293966

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã MDB3035 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 44 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo