cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

MINTEX

MDB2673

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
59 mm
Thickness
17.7 mm
Width
116.5 mm
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with brake caliper screws
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
23326
Brake System
Lucas
Packaging length
15.2
Packaging width
8.8
Packaging height
8.4
Weight
1.4

Nhà sản xuất xe

AUDI(18 mục)

AUDI

3W0698451

AUDI

3W0698451B

AUDI

4B3698451

AUDI

4B3698451A

AUDI

4E4698451

AUDI

4E4698451A

AUDI

4F0698451

AUDI

4F0698451C

AUDI

4F0698451F

AUDI

4F0698451G

AUDI

4F0698451H

AUDI

7H0698451A

AUDI

8E0698451C

AUDI

8E0698451H

AUDI

8E0698451N

AUDI

8E0698451P

AUDI

JZW698451L

AUDI

L4F0698451F

AUDI (FAW)(1 mục)

AUDI (FAW)

L4F0698451F

BENTLEY(3 mục)

BENTLEY

3W0698451

BENTLEY

3W0698451B

BENTLEY

4F0698451G

SEAT(12 mục)

SEAT

4B3698451

SEAT

4B3698451A

SEAT

4F0698451

SEAT

4F0698451F

SEAT

4F0698451G

SEAT

4F0698451H

SEAT

7H0698451A

SEAT

8E0698451C

SEAT

8E0698451H

SEAT

8E0698451N

SEAT

8E0698451P

SEAT

JZW698451L

SKODA(10 mục)

SKODA

4B3698451

SKODA

4B3698451A

SKODA

4F0698451

SKODA

4F0698451F

SKODA

4F0698451G

SKODA

4F0698451H

SKODA

7H0698451A

SKODA

8E0698451C

SKODA

8E0698451H

SKODA

JZW698451L

VW(16 mục)

VW

4B3698451

VW

4B3698451A

VW

4E4698451

VW

4E4698451A

VW

4F0698451

VW

4F0698451C

VW

4F0698451F

VW

4F0698451G

VW

4F0698451H

VW

7H0698451A

VW

8E0698451C

VW

8E0698451H

VW

8E0698451N

VW

8E0698451P

VW

JZW698451L

VW

L4F0698451F

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 37

A.B.S.

37366

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C2A004ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C2A004ABE-P

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-00-0907

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-00-0922

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 056

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 303

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 889

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 85 076

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 85 143

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1911

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1920

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1655

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FVR1644

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010452

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010454

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 010-971

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 015-951

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 010-971

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 015-951

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-0907AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-0922AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573219J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573220J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1398

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-10066

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12241

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12242

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0897.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2897.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2332601

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2332607

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301004

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301004A

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302673

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302673A

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601004

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã MDB2673 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 60 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo