14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 11 mm
- Centering Diameter
- 30 mm
- Chiều cao
- 88.2 mm
- Minimum thickness
- 9.5 mm
- Outer Diameter
- 274 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Number of Holes
- 5
- Brake Disc Type
- solid
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with integrated wheel bearing
- Thread Size
- M12x1.5
- Required quantity
- 2
- Weight
- 4.58 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
RENAULT
8200381148
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 27
ABE
C4R028ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0511C
Đĩa phanh
BREMBO
08.B395.17
Đĩa phanh
DELPHI
BG9113RSC
Đĩa phanh
FERODO
DDF1734-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1734C-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1796
Đĩa phanh
FREMAX
BD-6327-KT
Đĩa phanh
GSP
9230144K
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 123-421
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 123-421
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0511C
Đĩa phanh
JURID
562609J-1
Đĩa phanh
JURID
563504J
Đĩa phanh
KAMOKA
1031065
Đĩa phanh
KAMOKA
1031138
Đĩa phanh
LPR
R1033PCA
Đĩa phanh
LPR
R1033PRCA
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040651
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2614
Đĩa phanh
OPTIMAL
702976BS6
Đĩa phanh
QUARO
QD9025
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61311.20
Đĩa phanh
SASIC
6104030
Đĩa phanh
SNR
KF155.94U
Đĩa phanh
TEXTAR
92196203
Đĩa phanh
VALEO
672808
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 16-15 523 4121 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

