14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Centering Diameter
- 25 mm
- Chiều cao
- 80.7 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 270 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Number of Holes
- 4
- Brake Disc Type
- solid
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with integrated wheel bearing
- Thread Size
- M12x1.5
- Required quantity
- 2
- Weight
- 5.176 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
RENAULT
7701207898
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
ABE
C4R022ABE
Đĩa phanh
ABE
C4R040ABE
Đĩa phanh
BREMBO
08.A135.17
Đĩa phanh
DEPO
231-04-086
Đĩa phanh
DEPO
231-04-086-2
Đĩa phanh
FERODO
DDF1570-1
Đĩa phanh
GSP
9225041K
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 123-271
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 123-271
Đĩa phanh
JURID
562379J-1
Đĩa phanh
LPR
R1030PCA
Đĩa phanh
LPR
R1030PRCA
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406060600
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040820
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1859
Đĩa phanh
OPTIMAL
702983BS1
Đĩa phanh
QUARO
QD3129
Đĩa phanh
REMSA
61047.20
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61047.20
Đĩa phanh
SASIC
6104012
Đĩa phanh
SASIC
6104019
Đĩa phanh
TEXTAR
92154503
Đĩa phanh
VALEO
197305
Đĩa phanh
VALEO
672935
Đĩa phanh
VALEO
675404
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 16-15 523 4115 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

