14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 46.4 mm
- Thickness
- 18.4 mm
- Width
- 151.3 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of wear indicators
- 2
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Brake System
- ATE
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Weight
- 1.336 kg
Nhà sản xuất xe
KIA(17 mục)
KIA
0K0Y1 3323Z
KIA
0K0Y2 3323Z
KIA
0K20A 3323Z
KIA
0K239 3323Z
KIA
0K240 3323Z
KIA
0K240 3323ZA
KIA
0K2A2 3323Z
KIA
0K2A2 3323ZA
KIA
0K2A2 3323ZB
KIA
0K2A3 3323Z
KIA
0K2A3 3323ZA
KIA
0K2A3 3323ZB
KIA
0K2A4 3323Z
KIA
0K2X3 3323Z
KIA
0K2Y1 3323Z
KIA
0K2Y3 3323Z
KIA
0K2Y3 3323ZA
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 025 233 8418/W có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.