12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 56.6 mm
- Thickness
- 19.8 mm
- Width
- 155.1 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of wear indicators
- 2
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Brake System
- ATE
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Weight
- 1.914 kg
Nhà sản xuất xe
OPEL(4 mục)
OPEL
13 47 8300
OPEL
16 849 347 80
OPEL
39 10 3797
OPEL
95 52 6566
GENERAL MOTORS(3 mục)
GENERAL MOTORS
13478300
GENERAL MOTORS
39103797
GENERAL MOTORS
95526566
VAUXHALL(3 mục)
VAUXHALL
13 47 8300
VAUXHALL
39 10 3797
VAUXHALL
95 52 6566
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 025 223 4220 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.