5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22.0 mm
- Centering Diameter
- 108.0 mm
- Chiều cao
- 70.2 mm
- Outer Diameter
- 319.0 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 6
- Surface
- Painted
- Weight
- 7.675 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
43512-35210
TOYOTA
43512-60120
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
A.B.S.
16897
Đĩa phanh
ATE
24.0122-0185.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343107
Đĩa phanh
CIFAM
800-1064C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3535
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108471
Đĩa phanh
FTE
9072826
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 106-241
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3302130
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2549
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 521 0050
Đĩa phanh
REMSA
6562.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6562.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80403 V2
Đĩa phanh
TRW
DF4115
Đĩa phanh
VALEO
673638
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 23-1064C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

