5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 18.0 mm
- Centering Diameter
- 106.0 mm
- Chiều cao
- 68.0 mm
- Outer Diameter
- 312.0 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 6
- Surface
- Painted
- Weight
- 6.757 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(4 mục)
TOYOTA
42431-60180
TOYOTA
42431-60190
TOYOTA
42431-60200
TOYOTA
42431-60201
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 31
A.B.S.
16613
Đĩa phanh
A.B.S.
16891
Đĩa phanh
ABE
C42027ABE
Đĩa phanh
ABE
C42029ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0118-0709.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343129
Đĩa phanh
CIFAM
800-972C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3188
Đĩa phanh
DELPHI
BG3557
Đĩa phanh
EGT
410161cEGT
Đĩa phanh
EGT
410161EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108393
Đĩa phanh
FTE
9072516
Đĩa phanh
FTE
9082376
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 114-861
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3312041
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-219
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2464
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4759
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0109/PD
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3312041
Đĩa phanh
REMSA
6956.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61256.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6956.10
Đĩa phanh
SWAG
33 10 7138
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13190C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 13198C
Đĩa phanh
TRW
DF4484
Đĩa phanh
VALEO
673113
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2807.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
590.2807.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 23-0972C có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

