12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22.0 mm
- Centering Diameter
- 108.0 mm
- Chiều cao
- 29.0 mm
- Outer Diameter
- 310.0 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 6.571 kg
Nhà sản xuất xe
SUZUKI(4 mục)
SUZUKI
55211-65D10
SUZUKI
55211-65D11
SUZUKI
55211-65D12
SUZUKI
55211-65D14
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 28
A.B.S.
17006
Đĩa phanh
ABE
C38000ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-08-811C
Đĩa phanh
ATE
24.0122-0200.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADK84312
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 839
Đĩa phanh
CHAMPION
562445CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-697
Đĩa phanh
DELPHI
BG3821
Đĩa phanh
EGT
410505EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
28436
Đĩa phanh
FERODO
DDF1282
Đĩa phanh
FTE
9072343
Đĩa phanh
FTE
9082356
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3308016
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-811C
Đĩa phanh
JURID
562445JC
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406009000
Đĩa phanh
MEYLE
33-15 521 0006
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3308016
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3308016HC
Đĩa phanh
REMSA
6699.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6699.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80569 V2
Đĩa phanh
SWAG
84 92 8436
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 69113C
Đĩa phanh
TRW
DF4156
Đĩa phanh
VALEO
197162
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 23-0697 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.