5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 53.3 mm
- Thickness
- 17.4 mm
- Width
- 153.9 mm
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 1.817 kg
Nhà sản xuất xe
FORD(3 mục)
FORD
1L2Z-2001-AA
FORD
1L5Z-2001-AA
FORD
1L5Z-2001-BB
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
21990460
FORD USA(8 mục)
FORD USA
1L2Z-2001-AA
FORD USA
1L5Z-2001-AA
FORD USA
1L5Z-2001-BB
FORD USA
2L2Z2001BA
FORD USA
3L5Z2001AA
FORD USA
4L5Z2001AB
FORD USA
6L5Z2001A
FORD USA
6L5Z2001B
MAZDA(2 mục)
MAZDA
1F6049280
MAZDA
1F6049280A
MERCURY(2 mục)
MERCURY
1L2Z-2001-AA
MERCURY
2L2Z2001BA
PONTIAC(1 mục)
PONTIAC
21990460
SATURN(1 mục)
SATURN
21990460
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 19-3939 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.