5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 56.2 mm
- Height 2
- 61.2 mm
- Thickness
- 16.2 mm
- Width
- 123 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Manufacturer Restriction
- ATE
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Weight
- 1.181 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(1 mục)
AUDI
5Q0 698 451 Q
SEAT(1 mục)
SEAT
5Q0 698 451 Q
SKODA(1 mục)
SKODA
5Q0 698 451 Q
VW(1 mục)
VW
5Q0 698 451 Q
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
ATE
13.0460-7293.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-7293.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADV184243
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 659
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-166
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16995
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180697-703
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 0816
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 0816/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247114
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12701
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP9775
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP9775C
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
30 91 6995
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29171
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2179
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 19-3884 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.