14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 60.7 mm
- Thickness
- 20.8 mm
- Width
- 157 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Number of wear indicators
- 2
- Brake System
- Mando
- Weight
- 2.4 kg
Nhà sản xuất xe
HYUNDAI(1 mục)
HYUNDAI
5810159A00
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
A.B.S.
35166
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C10544ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 090
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5397
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 025-751
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 025-751
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
574139J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2057
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3931
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1226.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2242101
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601691
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 19-3613 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 1 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.