12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 32 mm
- Centering Diameter
- 68 mm
- Chiều cao
- 50.3 mm
- Minimum thickness
- 30 mm
- Outer Diameter
- 330 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without wheel hub
- Surface
- Painted
- Number of Holes
- 5
- Weight
- 0.3 kg
Nhà sản xuất xe
VOLVO(2 mục)
VOLVO
30645222
VOLVO
8672112
TOYOTA(1 mục)
TOYOTA
4351220740
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 30
A.B.S.
17187
Đĩa phanh
A.B.S.
18079
Đĩa phanh
ABE
C32166ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0345
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0345C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-2043C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADBP430039
Đĩa phanh
BREMBO
09.8614.11
Đĩa phanh
CIFAM
800-1221C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3823
Đĩa phanh
DELPHI
BG4305C
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
171493
Đĩa phanh
FERODO
DDF1682C-1
Đĩa phanh
FTE
9072813
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 115-591
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 115-591
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0345
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0345C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-2043C
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406126601
Đĩa phanh
METELLI
23-1221C
Đĩa phanh
MEYLE
583 521 0002/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1938
Đĩa phanh
NK
204866
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8426HC
Đĩa phanh
REMSA
61093.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61093.10
Đĩa phanh
SWAG
33 10 5095
Đĩa phanh
TEXTAR
92178103
Đĩa phanh
VALEO
673667
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 19-2288SPORT có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

