14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24.1 mm
- Centering Diameter
- 80 mm
- Chiều cao
- 65.6 mm
- Minimum thickness
- 21.9 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 130
- Surface
- Painted
- Weight
- 0.3 kg
Nhà sản xuất xe
FIAT(8 mục)
CITROEN(7 mục)
CITROEN
4246 K2
CITROEN
4246 K3
CITROEN
4246 Y3
CITROEN
4249 35
CITROEN
4249 36
CITROEN
4249 H2
CITROEN
4249 H9
PEUGEOT(7 mục)
PEUGEOT
4246 K2
PEUGEOT
4246 K3
PEUGEOT
4246 Y5
PEUGEOT
4249 35
PEUGEOT
4249 36
PEUGEOT
4249 H2
PEUGEOT
4249 H9
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 143
A.B.S.
16291
Đĩa phanh
A.B.S.
16292
Đĩa phanh
ABE
C3F024ABE
Đĩa phanh
ABE
C3P017ABE
Đĩa phanh
AISIN
P6F936S
Đĩa phanh
AISIN
P6F937S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0237
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0237C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0241
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0241C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0618
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0618C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0619
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0619C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0621
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0621C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0526
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0526C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0138.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154327
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154341
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 842
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 314
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B96
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 R86
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 S70
Đĩa phanh
BRECK
BR 348 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.5906.14
Đĩa phanh
BREMBO
09.8931.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.8931.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.8932.10
Đĩa phanh
CEI
215.303
Đĩa phanh
CHAMPION
561969CH
Đĩa phanh
CHAMPION
563018CH
Đĩa phanh
CHAMPION
563021CH
Đĩa phanh
CHAMPION
563026CH
Đĩa phanh
CHAMPION
567761CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-340
Đĩa phanh
CIFAM
800-341
Đĩa phanh
DELPHI
BG2846
Đĩa phanh
DELPHI
BG2847
Đĩa phanh
DT SPARE PARTS
12.41005
Đĩa phanh
EGT
410429cEGT
Đĩa phanh
EGT
410429EGT
Đĩa phanh
EGT
410430cEGT
Đĩa phanh
EGT
410430EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
10565
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43933
Đĩa phanh
FERODO
DDF117-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1170
Đĩa phanh
FERODO
DDF1170C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1171C
Đĩa phanh
FERODO
DDF1809
Đĩa phanh
FERODO
DDF1809C
Đĩa phanh
FERODO
DDF767
Đĩa phanh
FERODO
DDF767C
Đĩa phanh
FERODO
DDF768C
Đĩa phanh
FERODO
FCR229A
Đĩa phanh
FTE
9071084
Đĩa phanh
FTE
9071269
Đĩa phanh
FTE
9072113
Đĩa phanh
FTE
9081050
Đĩa phanh
FTE
9081224
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 109-021
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 122-701
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-811
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-821
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 109-021
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 122-701
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0619C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0621
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0621C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0641C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0526
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0526C
Đĩa phanh
JURID
561969JC
Đĩa phanh
JURID
561984JC
Đĩa phanh
JURID
563018J
Đĩa phanh
JURID
563021J
Đĩa phanh
JURID
563026J
Đĩa phanh
JURID
567761J
Đĩa phanh
KAMOKA
1031534
Đĩa phanh
KAMOKA
1031536
Đĩa phanh
LPR
F2007V
Đĩa phanh
LPR
F2171V
Đĩa phanh
LPR
F2181V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406022700
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406023800
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406023900
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040166
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040168
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040228
Đĩa phanh
METELLI
23-0340
Đĩa phanh
METELLI
23-0341
Đĩa phanh
MEYLE
215 521 0003
Đĩa phanh
MEYLE
215 521 0004
Đĩa phanh
MEYLE
215 521 0019
Đĩa phanh
MEYLE
283 521 0003/PD
Đĩa phanh
MEYLE
283 521 0004/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1978
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2686C
Đĩa phanh
NK
201943
Đĩa phanh
NK
201960
Đĩa phanh
NK
209946
Đĩa phanh
NK
311941
Đĩa phanh
NK
311943
Đĩa phanh
NK
311960
Đĩa phanh
NK
319946
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-5040HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8380HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8384HC
Đĩa phanh
QUARO
QD0865
Đĩa phanh
QUARO
QD3403
Đĩa phanh
QUARO
QD6469
Đĩa phanh
REMSA
61204.10
Đĩa phanh
REMSA
6476.10
Đĩa phanh
REMSA
6504.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61204.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6476.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6504.10
Đĩa phanh
SASIC
2464L24J
Đĩa phanh
SASIC
2464Y34J
Đĩa phanh
sbs
1815201941
Đĩa phanh
sbs
1815201943
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80036 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80177 V2
Đĩa phanh
STELLOX
6020-9945V-SX
Đĩa phanh
SWAG
62 94 3933
Đĩa phanh
SWAG
70 91 0565
Đĩa phanh
TEXTAR
92116703
Đĩa phanh
TEXTAR
92275103
Đĩa phanh
TEXTAR
92275105
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10140C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10141C
Đĩa phanh
TRW
DF2722
Đĩa phanh
VAICO
V42-80013
Đĩa phanh
VALEO
197043
Đĩa phanh
VALEO
197131
Đĩa phanh
VALEO
197228
Đĩa phanh
VALEO
672757
Đĩa phanh
VALEO
672866
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
180.3013.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
180.3013.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 19-0799MAX có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 22 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.