5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 51.7 mm
- Length 1
- 155.1 mm
- Thickness 1
- 16.7 mm
- Number of wear indicators
- 2
- Weight
- 1.38 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
04465K0000
TOYOTA
04465K0010
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 13
A.B.S.
35363
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12143ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-2028
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 018
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 185
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3700
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5347
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-2028AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
574117J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2262
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2100
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1939.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6210161
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 363916061375 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.