14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Đường kính
- 268 mm
- Chiều cao
- 45.7 mm
- Minimum thickness
- 8 mm
- Outer Diameter
- 268 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 68.2
- Tightening Torque
- 170
- Weight
- 4.122 kg
Nhà sản xuất xe
FORD(11 mục)
FORD
1001094
FORD
1023605
FORD
1044570
FORD
1045995
FORD
1137985
FORD
1137986
FORD
1143641
FORD
1526694
FORD
95VWX2A315A1D
FORD
95VWX2A315AD
FORD
95VWX2A315AE
AUDI(2 mục)
AUDI
7M0615601B
AUDI
7M0615601C
SEAT(6 mục)
SEAT
7M0 615 601 A
SEAT
7M0615601A
SEAT
7M0615601A/C
SEAT
7M0615601B
SEAT
7M0615601C
SEAT
7MO615601A
VAG(2 mục)
VAG
1001094
VAG
7M0615601A
VW(6 mục)
VW
7M0 615 601 A
VW
7M0615601A
VW
7M0615601A/C
VW
7M0615601B
VW
7M0615601C
VW
7MO615601A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 99
A.B.S.
16297
Đĩa phanh
A.B.S.
16298
Đĩa phanh
ABE
C3W020ABE
Đĩa phanh
ABE
C4W005ABE
Đĩa phanh
ABE
C4W005ABE-P
Đĩa phanh
AIC
53626
Đĩa phanh
AISIN
K6R997S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0317
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0317C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0306
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0306C
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0223.1
Đĩa phanh
ATE
24.0310-0223.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADF124339
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 421
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 893
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 B57
Đĩa phanh
BRECK
BR 014 SA100
Đĩa phanh
BRECK
BR 333 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
08.6935.10
Đĩa phanh
BREMBO
08.6935.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.6934.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.6934.14
Đĩa phanh
CHAMPION
562043CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562057CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-403C
Đĩa phanh
CIFAM
800-404C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3025
Đĩa phanh
DELPHI
BG3026
Đĩa phanh
DEPO
231-04-005
Đĩa phanh
DEPO
231-04-005-2
Đĩa phanh
EGT
410384cEGT
Đĩa phanh
EGT
410384EGT
Đĩa phanh
EGT
410386cEGT
Đĩa phanh
EGT
410386EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
14162
Đĩa phanh
FERODO
DDF846C
Đĩa phanh
FERODO
DDF847C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-1093
Đĩa phanh
FREMAX
BD-1094
Đĩa phanh
FTE
9071373
Đĩa phanh
FTE
9072110
Đĩa phanh
FTE
9081312
Đĩa phanh
FTE
9082180
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 104-481
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 104-501
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-221
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 104-481
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 104-501
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0317
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0317C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0306
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0306C
Đĩa phanh
JURID
562043JC
Đĩa phanh
JURID
562057JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1031691
Đĩa phanh
KAMOKA
1031694
Đĩa phanh
KRAFT AUTOMOTIVE
6050500
Đĩa phanh
LPR
F1571V
Đĩa phanh
LPR
F1581P
Đĩa phanh
LPR
F1581PR
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0775
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0776
Đĩa phanh
METELLI
23-0403C
Đĩa phanh
METELLI
23-0404C
Đĩa phanh
MEYLE
115 523 0014
Đĩa phanh
MEYLE
115 523 0014/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1017
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1018C
Đĩa phanh
NK
202545
Đĩa phanh
NK
202546
Đĩa phanh
NK
312545
Đĩa phanh
NK
312546
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-4530C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-4960HC
Đĩa phanh
PAGID
53963
Đĩa phanh
PAGID
53964
Đĩa phanh
QUARO
QD0525
Đĩa phanh
QUARO
QD1858
Đĩa phanh
REMSA
6453.00
Đĩa phanh
REMSA
6496.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6453.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6496.10
Đĩa phanh
sbs
1815202546
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80838 V1
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90378 S2
Đĩa phanh
STELLOX
6020-2546-SX
Đĩa phanh
SWAG
30 91 4162
Đĩa phanh
TEXTAR
92074203
Đĩa phanh
TEXTAR
92074303
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10145C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10146C
Đĩa phanh
TRW
DF2776
Đĩa phanh
TRW
DF2777
Đĩa phanh
VAICO
V10-40067
Đĩa phanh
VALEO
186624
Đĩa phanh
VALEO
197236
Đĩa phanh
VALEO
672512
Đĩa phanh
VALEO
672920
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 360406049200 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 27 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.