12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Đường kính
- 252 mm
- Chiều cao
- 53.5 mm
- Minimum thickness
- 22 mm
- Outer Diameter
- 252 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Number of Holes
- 6
- Bolt Hole Circle Ø
- 76
- Tightening Torque
- 85
- Weight
- 10.434 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(7 mục)
RENAULT
4403283
RENAULT
77.00.561.367
RENAULT
77.01.204.281
RENAULT
7700561267
RENAULT
7700561367
RENAULT
7701204281
RENAULT
9111283
OPEL(2 mục)
OPEL
4403283
OPEL
9111283
VAUXHALL(1 mục)
VAUXHALL
9111283
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
15106
Đĩa phanh
ABE
C3R023ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0718
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0718C
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0103.1
Đĩa phanh
BREMBO
09.3357.10
Đĩa phanh
DELPHI
BG2284
Đĩa phanh
FERODO
DDF160
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 100-331
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 100-331
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0718
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0718C
Đĩa phanh
JURID
561171JC
Đĩa phanh
LPR
R1041V
Đĩa phanh
MINTEX
MDC222
Đĩa phanh
NK
203905
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-1570C
Đĩa phanh
REMSA
6157.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6157.10
Đĩa phanh
sbs
1815203905
Đĩa phanh
TEXTAR
92017203
Đĩa phanh
TRW
DF1002
Đĩa phanh
VALEO
186218
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 360406041900 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.