14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Đường kính
- 281 mm
- Chiều cao
- 43.5 mm
- Minimum thickness
- 24.2 mm
- Outer Diameter
- 281 mm
- Brake Disc Type
- internally vented with teardrop-shaped vents
- Brake System
- LUCAS GIRLING
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 59
- Tightening Torque
- 100
- Weight
- 6.97 kg
Nhà sản xuất xe
FIAT(4 mục)
FIAT
1309392080
FIAT
1316323080
FIAT
1317651080
FIAT
71738908
CITROEN(4 mục)
CITROEN
1316323080
CITROEN
4246H9
CITROEN
4246J2
CITROEN
4246J3
PEUGEOT(9 mục)
PEUGEOT
1309392080
PEUGEOT
1316323080
PEUGEOT
4246.H8
PEUGEOT
4246.J2
PEUGEOT
4246H8
PEUGEOT
4246J2
PEUGEOT
4246J3
PEUGEOT
4249C8
PEUGEOT
4249H5
LANCIA(4 mục)
LANCIA
1309392080
LANCIA
1316323080
LANCIA
1317651080
LANCIA
71738908
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 90
A.B.S.
16288
Đĩa phanh
A.B.S.
16325
Đĩa phanh
ABE
C3P012ABE
Đĩa phanh
ABE
C3P013ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-051
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-051C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0616
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0616C
Đĩa phanh
ATE
24.0120-0155.1
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0104.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADL144331
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154343
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 812
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 896
Đĩa phanh
BREMBO
09.5180.24
Đĩa phanh
BREMBO
09.5870.34
Đĩa phanh
BREMBO
09.9609.24
Đĩa phanh
CHAMPION
561967CH
Đĩa phanh
CHAMPION
562033CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-338
Đĩa phanh
CIFAM
800-402
Đĩa phanh
DELPHI
BG2844
Đĩa phanh
DELPHI
BG3222
Đĩa phanh
EGT
410456cEGT
Đĩa phanh
EGT
410456EGT
Đĩa phanh
EGT
410457EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
12036
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
12037
Đĩa phanh
FERODO
DDF760
Đĩa phanh
FERODO
DDF760C
Đĩa phanh
FERODO
DDF842
Đĩa phanh
FERODO
DDF842C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4620
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4683
Đĩa phanh
FTE
9072114
Đĩa phanh
FTE
9072136
Đĩa phanh
FTE
9082018
Đĩa phanh
FTE
9082026
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 104-451
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 105-621
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 127-341
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 104-451
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 105-621
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-051
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-051C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0616
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0616C
Đĩa phanh
JURID
561967JC
Đĩa phanh
JURID
562033JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103084
Đĩa phanh
KAMOKA
103340
Đĩa phanh
LPR
F2161V
Đĩa phanh
LPR
L2055V
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0999
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1026
Đĩa phanh
METELLI
23-0338
Đĩa phanh
METELLI
23-0402
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0006
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0015
Đĩa phanh
MINTEX
MDC827
Đĩa phanh
MINTEX
MDC992C
Đĩa phanh
NK
201923
Đĩa phanh
NK
209942
Đĩa phanh
NK
311923
Đĩa phanh
NK
319942
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-3051HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-4421HC
Đĩa phanh
REMSA
6305.11
Đĩa phanh
REMSA
6442.11
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6305.11
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6442.11
Đĩa phanh
SASIC
2464H84J
Đĩa phanh
SASIC
2464J24J
Đĩa phanh
sbs
1815201923
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80400 V2
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80420 V2
Đĩa phanh
SWAG
70 91 2036
Đĩa phanh
SWAG
70 91 2037
Đĩa phanh
TEXTAR
92074003
Đĩa phanh
TEXTAR
92088003
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10142C
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 10144C
Đĩa phanh
TRW
DF2716
Đĩa phanh
TRW
DF2754
Đĩa phanh
VAICO
V42-80010
Đĩa phanh
VAICO
V42-80011
Đĩa phanh
VALEO
186420
Đĩa phanh
VALEO
186589
Đĩa phanh
VALEO
673182
Đĩa phanh
VALEO
673189
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 360406000600 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.