5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 83 mm
- Thickness
- 17 mm
- Width
- 144 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Brake System
- Advics
- Weight
- 2.327 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(4 mục)
TOYOTA
04465-60280
TOYOTA
04465-60300
TOYOTA
446560280
TOYOTA
446560300
LEXUS(5 mục)
LEXUS
04465-60280
LEXUS
04465-60300
LEXUS
044650C020
LEXUS
446560280
LEXUS
446560300
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
A.B.S.
37701
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12129ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12129ABE-P
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPTO-1024
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5618.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT342175
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-821-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2134
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
170785
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010812
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 013-151
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602129
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1418
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0821-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 243 8618/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
N3602136
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12397
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1271.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21271.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80635 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 13098
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3524
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301339
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24386.180.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã JQ101324 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

