12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 155 mm
- Height 2
- 156 mm
- Thickness
- 20 mm
- Width
- 73 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of wear indicators
- 2
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Brake System
- ATE
- Warning Contact Length
- 240
- Weight
- 2.144 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(3 mục)
AUDI
4F0 698 151 A
AUDI
4F0 698 151D
AUDI
8E0 698 151 C
SEAT(3 mục)
SEAT
4E0698151F
SEAT
4F0698151B
SEAT
8E0 698 151 L
SKODA(2 mục)
SKODA
4E0698151F
SKODA
4F0698151B
VAG(2 mục)
VAG
4E0698151F
VAG
4F0698151B
VW(4 mục)
VW
4E0698151M
VW
4F0698151A
VW
8E0 698 151 G
VW
8E0698151L
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 44
AISIN
BPVW-1015
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0913
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7201.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-7201.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADV184230
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 104
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 271
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
23950 00 552 10
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 85 084
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573196CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-549-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-041
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16584
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1629
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1827
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010495
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-201
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 011-711
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 009-201
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
181654
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0913AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573196J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1239
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060609
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0549-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 5020/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 5020/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2648
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
224782
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12272
Bộ má phanh, phanh đĩa
PROFIT
5000-1629
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP3946
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP3946C
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6216074
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80617 E
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
30 91 6584
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2376302
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
113 174
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29091
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1307
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1554
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1617
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-8182
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
23763.200.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã JQ1012829 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.