cvpartz
KAMOKA

JQ1011940

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
65 mm
Thickness
19 mm
Width
130 mm
Fitting Position
Front Axle
Wear Warning Contact
excl. wear warning contact
Brake System
Lucas - TRW
Weight
1.952 kg

Nhà sản xuất xe

MERCEDES(2 mục)

MERCEDES

008 420 62 20

MERCEDES

A 008 420 62 20

SEAT(3 mục)

SEAT

701698151D

SEAT

701698151E

SEAT

701698151J

SKODA(3 mục)

SKODA

701698151D

SKODA

701698151E

SKODA

701698151J

VAG(3 mục)

VAG

701698151D

VAG

701698151E

VAG

701698151J

VW(4 mục)

VW

701615115C

VW

701698151D

VW

701698151E

VW

701698151J

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã JQ1011940 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo